Bạn cần có sẵn:
- Email — dùng làm tên đăng nhập của root user và để khôi phục tài khoản.
- Số điện thoại — nhận cuộc gọi hoặc SMS để xác minh danh tính.
- Thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ (credit/debit card) hợp lệ. Bắt buộc — không thể hoàn tất đăng ký nếu thiếu. AWS sẽ trừ một khoản nhỏ tạm thời để xác minh rồi hoàn lại.
- Truy cập trang chủ AWS: https://aws.amazon.com/
- Chọn nút Create an AWS Account (Tạo tài khoản AWS) ở góc trên bên phải.
- Ở ô Root user email address, nhập địa chỉ email của bạn.
- Ở ô AWS account name, nhập tên tài khoản (ví dụ
Congty-API-Gateway-prod). Tên này sẽ hiển thị trên hóa đơn và trong console — có thể đổi sau trong phần cài đặt tài khoản. - Chọn Verify email address (Xác minh địa chỉ email).
- AWS gửi một mã xác minh vào email của bạn. Mở email, lấy mã.
- Nhập mã và chọn Verify.
Nhập mật khẩu, xác nhận lại, rồi chọn Continue. Mật khẩu phải thỏa các điều kiện của AWS:
- Tối thiểu 8 ký tự, tối đa 128 ký tự.
- Chứa ít nhất 3 trong 4 nhóm: chữ hoa, chữ thường, chữ số, và ký tự đặc biệt (
! @ # $ % ^ & * ( ) < > [ ] { } | _ + - =). - Không được trùng với tên tài khoản hoặc email.
Mật khẩu root rất nhạy cảm — chỉ chia sẻ với người có quyền truy cập thẻ tín dụng gắn với tài khoản.
- Chọn Personal (Cá nhân).
- Điền thông tin cá nhân: tên, số điện thoại, địa chỉ.
- Đọc và tích chấp nhận AWS Customer Agreement (Thỏa thuận khách hàng AWS).
- Chọn Continue (hoặc Agree and Continue).
Đến đây bạn nhận được email xác nhận tài khoản đã được tạo. Bạn đăng nhập được bằng email + mật khẩu, nhưng chưa dùng được dịch vụ nào cho tới khi kích hoạt xong tài khoản.
- Ở trang Billing information, nhập thông tin thẻ tín dụng/ghi nợ.
- Nếu muốn dùng địa chỉ thanh toán khác với địa chỉ liên hệ, chọn Use a new address.
- Chọn Verify and Continue (Xác minh và tiếp tục).
AWS có thể trừ một khoản nhỏ tạm thời để xác minh thẻ rồi hoàn lại. Nếu thẻ bị từ chối, thử trình duyệt khác hoặc liên hệ ngân hàng để xử lý thanh toán quốc tế.
- Ở trang Confirm your identity, chọn phương thức nhận mã: SMS văn bản hoặc cuộc gọi thoại.
- Chọn mã quốc gia (Việt Nam: +84) và nhập số điện thoại nhận được trong vài phút tới.
- Nhập mã CAPTCHA hiển thị trên màn hình, rồi gửi.
- Hệ thống tự động liên hệ bạn. Nhập mã PIN / mã xác minh bạn nhận được, rồi gửi.
Nếu không nhận được cuộc gọi/SMS, hoặc gặp lỗi "maximum number of failed attempts", hãy đợi rồi thử lại, hoặc dùng phương thức xác minh khác.
- Khi được hỏi, chọn Paid Plan (gói trả phí) — để dùng được toàn bộ dịch vụ AWS cho mục đích kinh doanh. Bạn vẫn nhận $100 credit và có thể kiếm thêm $100.
- Chọn Complete sign up (Hoàn tất đăng ký).
Kích hoạt tài khoản thường mất vài phút, nhưng đôi khi tới 24 giờ. Khi xong, bạn nhận email xác nhận tài khoản đã sẵn sàng.
Bật MFA (xác thực đa yếu tố) cho root user ngay sau khi kích hoạt tài khoản. Tải và cài Google Authenticator
- Đăng nhập AWS Management Console với tư cách Root user (dùng email + mật khẩu đã tạo).
- Ở góc trên bên phải, nhấn vào tên tài khoản → chọn Security credentials (Thông tin bảo mật).
- Trong mục Multi-factor authentication (MFA), chọn Assign MFA device (Gán thiết bị MFA).
- Nhập tên gợi nhớ cho thiết bị ở ô Device name, chọn loại Authenticator app, rồi nhấn Next.
- Trên màn hình thiết lập, chọn Show QR code, rồi mở ứng dụng authenticator trên điện thoại và quét mã QR. (Nếu không quét được, chọn "Show secret key" và nhập thủ công.)
- Ứng dụng sẽ sinh mã 6 số thay đổi liên tục. Nhập hai mã liên tiếp vào ô MFA code 1 và MFA code 2 (đợi mã đổi giữa hai lần nhập).
- Nhấn Add MFA (hoặc Assign MFA) để hoàn tất. Màn hình xác nhận thiết bị MFA đã được gán thành công.
EC2 (Elastic Compute Cloud) là máy chủ ảo trong AWS Cloud. Việc tạo instance gọi là "launch", việc xóa gọi là "terminate".
Chú ý: Sau khi tạo tài khoản thành công sẽ có $100 credits miễn phí nên việc tạo EC2 nhỏ sẽ không bị tính phí trong vòng 3-4 tháng
- Đăng nhập AWS Management Console (nên dùng administrative user, không phải root).
- Mở EC2 console: https://console.aws.amazon.com/ec2/ (hoặc gõ "EC2" vào thanh tìm kiếm trên cùng rồi chọn dịch vụ EC2).
Trên thanh điều hướng trên cùng, AWS hiển thị Region hiện tại (ví dụ US East (Ohio)).
Từ EC2 dashboard, trong khung Launch instance, chọn Launch instance.
Form "Launch an instance" mở ra — đây là launch instance wizard, cung cấp sẵn giá trị mặc định để đơn giản hóa.
Ở mục Name and tags, ô Name, nhập tên gợi nhớ, ví dụ May-chu-API-gateway.
AMI (Amazon Machine Image) là template chứa hệ điều hành và phần mềm để khởi chạy instance.
- Chọn tab Quick Start.
- Chọn hệ điều hành. Chọn Amazon Linux
- Ở mục Amazon Machine Image (AMI), chọn image mặc định
Ở mục Instance type, chọn loại instance nằm trong Free Tier: t3.micro
Key pair là cặp khóa bảo mật để đăng nhập (SSH) vào instance an toàn. Public key nằm trên instance, private key nằm trên máy bạn.
Nếu bạn cần SSH vào máy chủ (khuyến nghị cho môi trường thật):
- Ở mục Key pair (login), chọn Create new key pair.
- Name: đặt tên gợi nhớ, ví dụ
api-gateway-key. - Key pair type: chọn ED25519 (hoặc RSA — Windows chỉ hỗ trợ RSA; Linux hỗ trợ cả hai).
- Private key file format:
.pem(dùng cho OpenSSH/Linux/macOS) hoặc.ppk(dùng cho PuTTY trên Windows). - Tải file private key về và lưu ở nơi an toàn — bạn không tải lại được và bắt buộc phải có để đăng nhập.
Nếu chỉ tạo để test nhanh, không cần đăng nhập: chọn Proceed without a key pair (Not recommended).
Đăng ký tài khoản:
aws.amazon.com→ Create an AWS Account- Email + tên tài khoản → xác minh mã
- Tạo mật khẩu root
- Chọn Business + điền thông tin + chấp nhận thỏa thuận
- Nhập thẻ tín dụng/ghi nợ
- Xác minh SĐT qua SMS/gọi + CAPTCHA
- Chọn Support Plan (Basic – Free)
- Chọn Paid Plan → Complete sign up
- Bật MFA
Khởi chạy EC2:
- Đặt Budget alert trước
- Mở EC2 console → chọn Region
- Launch instance → đặt Name
- Chọn AMI (Amazon Linux, Free tier eligible)
- Chọn instance type (t3.micro cho tài khoản mới)
- Tạo/chọn Key pair (tải private key về)
- Security group mặc định
- Giữ storage mặc định
- Launch instance
- Kiểm tra state = Running